TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54101. perversive dùng sai; làm sai; hiểu sai; xu...

Thêm vào từ điển của tôi
54102. samisen (âm nhạc) đàn Nhật ba dây

Thêm vào từ điển của tôi
54103. sombrous (thơ ca) (như) sombre

Thêm vào từ điển của tôi
54104. tin-bearing có chứa thiếc

Thêm vào từ điển của tôi
54105. virulency tính chất độc, tính độc hại

Thêm vào từ điển của tôi
54106. disherit tước quyền thừa kế của ai

Thêm vào từ điển của tôi
54107. drop-bomb quả bom

Thêm vào từ điển của tôi
54108. funebrial (từ hiếm,nghĩa hiếm) (thuộc) lễ...

Thêm vào từ điển của tôi
54109. injurer người làm tổn thương, người làm...

Thêm vào từ điển của tôi
54110. lodgement sự ở trọ, sự tạm trú; sự cho ở ...

Thêm vào từ điển của tôi