TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54071. unpretetiousness tính không tự phụ, tính không k...

Thêm vào từ điển của tôi
54072. animadvert ((thường) + on, upon) khiển tr...

Thêm vào từ điển của tôi
54073. pigwash nước gạo vo, nước rửa bát

Thêm vào từ điển của tôi
54074. prolificness sự sinh sản nhiều, sự sản xuất ...

Thêm vào từ điển của tôi
54075. tin lizzie (từ lóng) ô tô loại rẻ tiền ((c...

Thêm vào từ điển của tôi
54076. water-boat tàu thuỷ chở nước ngọt

Thêm vào từ điển của tôi
54077. bum-boat (hàng hải) tàu tiếp phẩm

Thêm vào từ điển của tôi
54078. counterfort tường chống

Thêm vào từ điển của tôi
54079. dead wall (kiến trúc) tường kín

Thêm vào từ điển của tôi
54080. first-classer (thể dục,thể thao) người cừ nhấ...

Thêm vào từ điển của tôi