TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54071. placatory để xoa dịu, để làm nguôi

Thêm vào từ điển của tôi
54072. pullulate mọc mầm, nảy mầm

Thêm vào từ điển của tôi
54073. verruca (y học) hột cơm, mục cóc

Thêm vào từ điển của tôi
54074. wirephoto (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điện báo truyề...

Thêm vào từ điển của tôi
54075. z-day ngày quyết định

Thêm vào từ điển của tôi
54076. dust-coat tấm vải phủ che bụi; áo mặc ngo...

Thêm vào từ điển của tôi
54077. librate đu đưa, lúc lắc, bập bềnh

Thêm vào từ điển của tôi
54078. peptone Peptone

Thêm vào từ điển của tôi
54079. pervade toả khắp, tràn ngập khắp (hương...

Thêm vào từ điển của tôi
54080. querulous hay than phiền

Thêm vào từ điển của tôi