54081.
spinage
(thực vật học) rau bina
Thêm vào từ điển của tôi
54082.
uninflected
không có biến cách (ngôn ngữ)
Thêm vào từ điển của tôi
54083.
velutinous
(động vật học); (thực vật học) ...
Thêm vào từ điển của tôi
54084.
yaffle
(động vật học) chim gõ kiến xan...
Thêm vào từ điển của tôi
54085.
anonaceae
(thực vật học) họ na
Thêm vào từ điển của tôi
54086.
disclamation
sự từ bỏ (quyền lợi)
Thêm vào từ điển của tôi
54087.
half-track
(quân sự) xe haptrăc, xe xích b...
Thêm vào từ điển của tôi
54088.
kinglike
như một ông vua
Thêm vào từ điển của tôi
54089.
longshore
(thuộc) bờ biển; có bờ biển; ho...
Thêm vào từ điển của tôi
54090.
monoplane
máy bay một lớp cánh
Thêm vào từ điển của tôi