TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54081. outfield ruộng đất xa trang trại; ruộng ...

Thêm vào từ điển của tôi
54082. sauciness tính hỗn xược, tính láo xược

Thêm vào từ điển của tôi
54083. sennet (sử học) hiệu kèn (cho tài tử r...

Thêm vào từ điển của tôi
54084. sighing thở dài sườn sượt

Thêm vào từ điển của tôi
54085. stomachful dạ dày (đầy)

Thêm vào từ điển của tôi
54086. subconcave hơi lõm

Thêm vào từ điển của tôi
54087. laudative tán dương, ca ngợi, khen

Thêm vào từ điển của tôi
54088. mestizo người lai ((thường) dùng để chỉ...

Thêm vào từ điển của tôi
54089. small talk chuyện phiếm

Thêm vào từ điển của tôi
54090. unbuild phá sạch, san phẳng

Thêm vào từ điển của tôi