54081.
vigilante gang
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) uỷ ban trật tự...
Thêm vào từ điển của tôi
54082.
whereunto
(từ cổ,nghĩa cổ) tới, tới mục đ...
Thêm vào từ điển của tôi
54083.
ancon
(giải phẫu) cùi tay, khuỷ tay
Thêm vào từ điển của tôi
54084.
caralliform
hình san hô
Thêm vào từ điển của tôi
54085.
codification
sự lập điều lệ; sự soạn luật lệ...
Thêm vào từ điển của tôi
54086.
cosmonautic
(thuộc) khoa du hành vũ trụ
Thêm vào từ điển của tôi
54087.
curtness
tính cộc lốc, sự cụt ngủn
Thêm vào từ điển của tôi
54088.
decennial
lâu mười năm, kéo dài mười năm
Thêm vào từ điển của tôi
54089.
fibriform
hình sợi
Thêm vào từ điển của tôi
54090.
free-and-easy
tự do thoải mái, không nghi thứ...
Thêm vào từ điển của tôi