TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54091. pervade toả khắp, tràn ngập khắp (hương...

Thêm vào từ điển của tôi
54092. querulous hay than phiền

Thêm vào từ điển của tôi
54093. recognizability tính có thể công nhận, tính có ...

Thêm vào từ điển của tôi
54094. remount ngựa để thay đổi

Thêm vào từ điển của tôi
54095. undefaced không bị làm xấu đi, không bị l...

Thêm vào từ điển của tôi
54096. alchemise làm biến đổi (như thể bằng thuậ...

Thêm vào từ điển của tôi
54097. bimane động vật hai tay

Thêm vào từ điển của tôi
54098. bomb-load trọng tải bom (trên máy bay ném...

Thêm vào từ điển của tôi
54099. counterblow cú đánh trả, đòn giáng trả

Thêm vào từ điển của tôi
54100. dead load khối lượng tích động

Thêm vào từ điển của tôi