54111.
choriamb
(thơ ca) thơ côriam
Thêm vào từ điển của tôi
54112.
foot-wear
đồ đi ở chân (giày, dép, tất......
Thêm vào từ điển của tôi
54113.
gauffer
cái kẹp (để làm) quăn
Thêm vào từ điển của tôi
54114.
gig-mill
máy làm gợn tuyết (nhung...)
Thêm vào từ điển của tôi
54115.
hero-worship
sự sùng bái anh hùng, sự tôn sù...
Thêm vào từ điển của tôi
54116.
hire system
hình thức thuê mua (sau khi đã ...
Thêm vào từ điển của tôi
54117.
moon-blind
quáng gà
Thêm vào từ điển của tôi
54118.
outwalk
đi xa hơn, đi nhanh hơn (ai)
Thêm vào từ điển của tôi
54119.
padroni
chủ tàu buôn (ở Địa trung hải)
Thêm vào từ điển của tôi
54120.
philhellenist
yêu Hy lạp, thân Hy lạp; ủng hộ...
Thêm vào từ điển của tôi