54121.
un-american
không Mỹ, xa lạ với phong cách ...
Thêm vào từ điển của tôi
54122.
unseaworthy
không đi biển được, không ra kh...
Thêm vào từ điển của tôi
54123.
coal-bed
vỉa than
Thêm vào từ điển của tôi
54124.
deadfall
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái bẫy
Thêm vào từ điển của tôi
54125.
infectivity
tính lây, tính nhiễm
Thêm vào từ điển của tôi
54126.
schnorkel
ống thông hơi (của tàu ngầm, củ...
Thêm vào từ điển của tôi
54127.
stereoscopy
khoa nhìn nổi
Thêm vào từ điển của tôi
54128.
carpet-knight
lính ở nhà, lính không ra trận
Thêm vào từ điển của tôi
54129.
colic
(y học) cơn đau bụng
Thêm vào từ điển của tôi
54130.
didgerydoo
đàn ông Uc
Thêm vào từ điển của tôi