47292.
unking
làm cho mất ngôi vua, truất ngô...
Thêm vào từ điển của tôi
47293.
abiogenist
người tin thuyết phát sinh tự n...
Thêm vào từ điển của tôi
47294.
botulism
(y học) chứng ngộ độc thịt (vì ...
Thêm vào từ điển của tôi
47295.
conjectural
phỏng đoán, ước đoán, thích phỏ...
Thêm vào từ điển của tôi
47296.
embow
uốn cong hình vòng cung
Thêm vào từ điển của tôi
47297.
oozy
có bùn, đầy bùn
Thêm vào từ điển của tôi
47298.
pricket
(động vật học) con hoẵng non, c...
Thêm vào từ điển của tôi
47299.
rimose
(thực vật học) đầy vết nứt nẻ
Thêm vào từ điển của tôi