47291.
imaginariness
tính chất tưởng tượng, tính khô...
Thêm vào từ điển của tôi
47292.
knee-hole
chỗ đút đầu gối (chỗ trống ở gi...
Thêm vào từ điển của tôi
47293.
mystification
tình trạng bối rối, tình trạng ...
Thêm vào từ điển của tôi
47295.
pensiveness
vẻ trầm ngâm, vẻ suy nghĩ
Thêm vào từ điển của tôi
47296.
sea-scape
bức hoạ về biển
Thêm vào từ điển của tôi
47297.
aphorismic
(thuộc) cách ngôn; có tính chất...
Thêm vào từ điển của tôi
47298.
bodeful
báo điềm gở; gở
Thêm vào từ điển của tôi
47299.
dunghill
đống phân
Thêm vào từ điển của tôi
47300.
farm-hand
tá điền; công nhân nông trường
Thêm vào từ điển của tôi