TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47291. boodle bọn, đám, lũ

Thêm vào từ điển của tôi
47292. caitiff (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
47293. dairymaid cô gái làm việc trong trại sản ...

Thêm vào từ điển của tôi
47294. eel-basket ống (bắt) lươn

Thêm vào từ điển của tôi
47295. emulative thi đua

Thêm vào từ điển của tôi
47296. iolite (khoáng chất) Iôlit

Thêm vào từ điển của tôi
47297. lisle thread chỉ lin (chỉ sản xuất ở Lin, nư...

Thêm vào từ điển của tôi
47298. overfish đánh hết cá, đánh cạn cá (ở một...

Thêm vào từ điển của tôi
47299. sleepiness sự buồn ngủ, sự ngái ngủ

Thêm vào từ điển của tôi
47300. soap-berry quả bồ hòn

Thêm vào từ điển của tôi