47271.
draft horse
ngựa kéo (xe, cày...)
Thêm vào từ điển của tôi
47272.
drum-fish
(động vật học) cá trống
Thêm vào từ điển của tôi
47273.
impluvium
thống hứng nước mưa ((từ cổ,ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
47274.
misprise
khinh rẻ, coi khinh
Thêm vào từ điển của tôi
47275.
plumbery
nghề hàn chì
Thêm vào từ điển của tôi
47276.
re-fuse
nấu chảy lại, luyện lại
Thêm vào từ điển của tôi
47277.
savoyard
người vùng Xa-voa
Thêm vào từ điển của tôi