TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47321. necropolis bâi tha ma, nghĩa địa

Thêm vào từ điển của tôi
47322. peafowl (động vật học) con công (trống ...

Thêm vào từ điển của tôi
47323. popery chế độ giáo hoàng; giáo hội La-...

Thêm vào từ điển của tôi
47324. pueblo làng (người da đỏ); người da đỏ

Thêm vào từ điển của tôi
47325. radio amplifier máy khuếch đại rađiô

Thêm vào từ điển của tôi
47326. anthracitous có antraxit; như antraxit

Thêm vào từ điển của tôi
47327. club-foot vẹo chân

Thêm vào từ điển của tôi
47328. cotyledonous có lá mầm

Thêm vào từ điển của tôi
47329. embrasure (kiến trúc) khoảng đặt khung cử...

Thêm vào từ điển của tôi
47330. fire-insurance bảo hiểm hoả hoạn

Thêm vào từ điển của tôi