47311.
spoffish
(từ lóng) lăng xăng, nhắng nhít
Thêm vào từ điển của tôi
47312.
stria
(sinh vật học) vằn, sọc; đường ...
Thêm vào từ điển của tôi
47313.
turriculate
có xoắn dài (ốc)
Thêm vào từ điển của tôi
47314.
apostatize
bỏ đạo, bội giáo, bỏ đảng
Thêm vào từ điển của tôi
47315.
coagulate
làm đông lại; đông lại
Thêm vào từ điển của tôi
47316.
ephemerae
(động vật học) con phù du
Thêm vào từ điển của tôi
47317.
genteelism
từ kiểu cách, từ cầu kỳ
Thêm vào từ điển của tôi
47318.
insriber
người viết, người khắc, người g...
Thêm vào từ điển của tôi
47319.
lich
(từ cổ,nghĩa cổ) thi thể, thi h...
Thêm vào từ điển của tôi
47320.
nooning
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buổi trưa
Thêm vào từ điển của tôi