47261.
querulousness
tính hay than phiền
Thêm vào từ điển của tôi
47263.
surfeit
sự ăn uống nhiều quá
Thêm vào từ điển của tôi
47264.
undurable
không bền, không lâu bền
Thêm vào từ điển của tôi
47265.
autotoxin
(y học) tự độc tố
Thêm vào từ điển của tôi
47266.
deuced
rầy rà, rắc rối, gay go, phiền ...
Thêm vào từ điển của tôi
47267.
epaulet
(quân sự) cầu vai
Thêm vào từ điển của tôi
47268.
hog wild
cuống lên
Thêm vào từ điển của tôi
47269.
dictaphone
máy ghi tiếng
Thêm vào từ điển của tôi
47270.
electrolysis
sự điện phân; hiện tượng điện p...
Thêm vào từ điển của tôi