TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47301. gallinule (động vật học) gà nước

Thêm vào từ điển của tôi
47302. geiger counter (vật lý) máy đếm Ghai-ghe

Thêm vào từ điển của tôi
47303. gobbet đoạn văn làm đề thi (để dịch ho...

Thêm vào từ điển của tôi
47304. opalescence vẻ trắng đục, vẻ trắng sữa

Thêm vào từ điển của tôi
47305. pottage (từ cổ,nghĩa cổ) xúp đặc

Thêm vào từ điển của tôi
47306. pudency tính thẹn thò, tính bẽn lẽn, tí...

Thêm vào từ điển của tôi
47307. selectivity tính chọn lọc

Thêm vào từ điển của tôi
47308. airmanship thuật lái máy bay

Thêm vào từ điển của tôi
47309. battledore (thể dục,thể thao) vợt chơi cầu...

Thêm vào từ điển của tôi
47310. haw-haw (như) ha-ha

Thêm vào từ điển của tôi