45371.
chronometer
(thể dục,thể thao) đồng hồ bấm ...
Thêm vào từ điển của tôi
45372.
dog-box
(ngành đường sắt) toa chở chó
Thêm vào từ điển của tôi
45373.
euphemize
diễn đạt bằng lối nói trại, diễ...
Thêm vào từ điển của tôi
45374.
expositive
để trình bày, để mô tả, để giải...
Thêm vào từ điển của tôi
45375.
flatuses
hơi (trong dạ dày) rắm
Thêm vào từ điển của tôi
45376.
gofer
bánh kẹp ((cũng) (từ Mỹ,nghĩa M...
Thêm vào từ điển của tôi
45377.
ratoon
mọc chồi (mía sau khi đốn)
Thêm vào từ điển của tôi
45379.
irretentive
không giữ được
Thêm vào từ điển của tôi
45380.
miscreation
sự tạo ra méo mó, sự tạo ra kỳ ...
Thêm vào từ điển của tôi