45341.
nonsensicality
tính chất vô lý, tính chất bậy ...
Thêm vào từ điển của tôi
45342.
perversity
tính khư khư giữ lấy sai lầm, t...
Thêm vào từ điển của tôi
45343.
prolificness
sự sinh sản nhiều, sự sản xuất ...
Thêm vào từ điển của tôi
45345.
respectability
sự đáng tôn trọng; tư cách đáng...
Thêm vào từ điển của tôi
45346.
subclavicular
(giải phẫu) dưới xương đòn
Thêm vào từ điển của tôi
45348.
humanly
với cái nhìn của con người, với...
Thêm vào từ điển của tôi
45349.
lowbrowism
sự ít học
Thêm vào từ điển của tôi
45350.
premorse
(thực vật học), (động vật học)...
Thêm vào từ điển của tôi