45381.
insolvability
tính không giải quyết được; tín...
Thêm vào từ điển của tôi
45382.
nacrous
lóng lánh như xà cừ; trắng đục ...
Thêm vào từ điển của tôi
45383.
pitilessness
sự tàn nhẫn, sự nhẫn tâm, tính ...
Thêm vào từ điển của tôi
45384.
pugnacious
thích đánh nhau, hay gây gỗ
Thêm vào từ điển của tôi
45385.
slummer
người đi tìm hiểu tình hình sin...
Thêm vào từ điển của tôi
45386.
unlighted
không đốt (lửa)
Thêm vào từ điển của tôi
45388.
handsaw
cưa tay
Thêm vào từ điển của tôi
45390.
palaestrae
trường dạy võ, nơi tập võ
Thêm vào từ điển của tôi