45402.
pallidness
sự xanh xao, sự vàng vọt
Thêm vào từ điển của tôi
45403.
anticline
(địa lý,địa chất) nếp lồi
Thêm vào từ điển của tôi
45404.
figurativeness
tính chất bóng bảy, tính chất h...
Thêm vào từ điển của tôi
45405.
ground plan
(kiến trúc) sơ đồ mặt bằng
Thêm vào từ điển của tôi
45406.
pyorrhoea
(y học) sự chảy mủ
Thêm vào từ điển của tôi
45407.
acoumeter
cái đo nghe
Thêm vào từ điển của tôi
45408.
adulterous
ngoại tình, thông dâm
Thêm vào từ điển của tôi
45409.
horologic
(thuộc) thuật đo thời khắc
Thêm vào từ điển của tôi
45410.
mortician
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người làm nghề...
Thêm vào từ điển của tôi