40311.
decasyllable
có mười âm tiết
Thêm vào từ điển của tôi
40312.
hotbrain
người nóng nảy, người nóng vội;...
Thêm vào từ điển của tôi
40313.
impressment
(sử học) sự cưỡng bách tòng quâ...
Thêm vào từ điển của tôi
40314.
itineracy
sự đi hết nơi này đến nơi khác;...
Thêm vào từ điển của tôi
40315.
newish
khá mới
Thêm vào từ điển của tôi
40316.
stagnicolous
sống ở nơi ao tù nước đọng; sốn...
Thêm vào từ điển của tôi
40317.
sulkiness
tính hờn dỗi
Thêm vào từ điển của tôi
40318.
vaginitis
(y học) viêm âm đạo
Thêm vào từ điển của tôi
40319.
hotchpot
món hổ lốn; món thịt cừu hầm ra...
Thêm vào từ điển của tôi
40320.
prodigalise
tiêu hoang, xài phí
Thêm vào từ điển của tôi