TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40331. iron-stone (khoáng chất) quặng sắt

Thêm vào từ điển của tôi
40332. lethargical hôn mê

Thêm vào từ điển của tôi
40333. scoliotic (y học) (thuộc) chứng vẹo xương...

Thêm vào từ điển của tôi
40334. decamp nhổ trại, rút trại

Thêm vào từ điển của tôi
40335. dendrology thụ mộc học

Thêm vào từ điển của tôi
40336. lethargy trạng thái hôn mê; giấc ngủ lịm

Thêm vào từ điển của tôi
40337. monorail đường một ray (đường xe lửa)

Thêm vào từ điển của tôi
40338. preceptorial (thuộc) thầy giáo

Thêm vào từ điển của tôi
40339. rueful buồn bã, buồn rầu, rầu rĩ, phiề...

Thêm vào từ điển của tôi
40340. stout-heartedness sự dũng cảm; tính can đảm, tính...

Thêm vào từ điển của tôi