TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40291. corrigible có thể sửa chữa được (lỗi); có ...

Thêm vào từ điển của tôi
40292. unexclusive không bị loại trừ

Thêm vào từ điển của tôi
40293. rectum (giải phẫu) ruột thẳng

Thêm vào từ điển của tôi
40294. smoking-concert buổi hoà nhạc được phép hút thu...

Thêm vào từ điển của tôi
40295. tenderfoot người mới đến (một vùng khai ho...

Thêm vào từ điển của tôi
40296. applicability tính có thể dùng được, tính có ...

Thêm vào từ điển của tôi
40297. overladen chất quá nặng

Thêm vào từ điển của tôi
40298. tricolour có ba màu

Thêm vào từ điển của tôi
40299. unexcusableness tính không thể tha lỗi được

Thêm vào từ điển của tôi
40300. awry xiên, méo, lệch

Thêm vào từ điển của tôi