TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40281. deontological (thuộc) đạo nghĩa học; (thuộc) ...

Thêm vào từ điển của tôi
40282. far-seeing nhìn xa thấy rộng; biết lo xa

Thêm vào từ điển của tôi
40283. inestimableness tính không thể đánh giá được, t...

Thêm vào từ điển của tôi
40284. market-garden vườn trồng rau (để đem bán ở ch...

Thêm vào từ điển của tôi
40285. moonshiny dãi ánh trăng, có ánh trăng soi

Thêm vào từ điển của tôi
40286. gimlet dải viền có nòng dây thép

Thêm vào từ điển của tôi
40287. gyp người hầu (ở trường đại học Căm...

Thêm vào từ điển của tôi
40288. levite người Lê-vi (người một dòng họ ...

Thêm vào từ điển của tôi
40289. prosodist nhà nghiên cứu phép làm thơ

Thêm vào từ điển của tôi
40290. sea-legs khả năng đi lại trên boong tàu ...

Thêm vào từ điển của tôi