40321.
stock-account
sổ nhập và xuất hàng
Thêm vào từ điển của tôi
40322.
unplagued
không gây bệnh dịch
Thêm vào từ điển của tôi
40323.
wing-sheath
(động vật học) cánh cứng (sâu b...
Thêm vào từ điển của tôi
40324.
deterge
làm sạch (vết thương...); tẩy
Thêm vào từ điển của tôi
40325.
endoskeleton
(động vật học) bộ xương trong
Thêm vào từ điển của tôi
40326.
hydropathy
(y học) phép chữa bệnh bằng nướ...
Thêm vào từ điển của tôi
40327.
lastly
cuối cùng, sau cùng, sau rốt
Thêm vào từ điển của tôi
40328.
pained
đau đớn, đau khổ, phiền lòng
Thêm vào từ điển của tôi
40329.
in-and-in
(sinh vật học) người giao phối ...
Thêm vào từ điển của tôi
40330.
lobule
thuỳ con, tiểu thuỳ
Thêm vào từ điển của tôi