TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40321. denotation sự biểu hiện, sự biểu thị, sự c...

Thêm vào từ điển của tôi
40322. homology tính tương đồng, tính tương ứng

Thêm vào từ điển của tôi
40323. minutiae những chi tiết vụn vặt

Thêm vào từ điển của tôi
40324. unremunerated không được thưởng, không được t...

Thêm vào từ điển của tôi
40325. bryologist nhà nghiên cứu rêu

Thêm vào từ điển của tôi
40326. obsequies lễ tang, đám ma, nghi thức đám ...

Thêm vào từ điển của tôi
40327. uncongenial không hợp tính tình

Thêm vào từ điển của tôi
40328. wooded có rừng, lắm rừng, có nhiều cây...

Thêm vào từ điển của tôi
40329. bryology môn nghiên cứu rêu

Thêm vào từ điển của tôi
40330. leakiness tình trạng có lỗ rò, tình trạng...

Thêm vào từ điển của tôi