40341.
casting-net
lưới bủa, lưới giăng
Thêm vào từ điển của tôi
40342.
green tea
chè xanh
Thêm vào từ điển của tôi
40343.
strad
(âm nhạc) Viôlông xtrat
Thêm vào từ điển của tôi
40344.
finger-fern
(thực vật học) cây tổ diều
Thêm vào từ điển của tôi
40346.
discomposure
sự mất bình tĩnh, sự bối rối, s...
Thêm vào từ điển của tôi
40347.
exudation
sự rỉ, sự ứa
Thêm vào từ điển của tôi
40348.
fruitiness
mùi trái cây, mùi nho (của rượu...
Thêm vào từ điển của tôi
40349.
gad-fly
(động vật học) con mòng
Thêm vào từ điển của tôi
40350.
inclementness
tính khắc nghiệt (khí hậu, thời...
Thêm vào từ điển của tôi