40301.
coltishness
tính còn non nớt, tính còn dại;...
Thêm vào từ điển của tôi
40302.
etherial
cao tít tầng mây, trên thinh kh...
Thêm vào từ điển của tôi
40303.
introspectable
có thể tự xem xét (nội tâm)
Thêm vào từ điển của tôi
40304.
sprag
miếng gỗ chèn xe
Thêm vào từ điển của tôi
40305.
call-up
(quân sự) lệnh tòng quân, lệnh ...
Thêm vào từ điển của tôi
40306.
inclinable
có khuynh hướng, thiên về
Thêm vào từ điển của tôi
40307.
infusible
có thể pha được
Thêm vào từ điển của tôi
40308.
other-directed
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bị ảnh hưởng b...
Thêm vào từ điển của tôi
40309.
scopiform
có hình chùm lông bàn chải; thà...
Thêm vào từ điển của tôi
40310.
alleviator
người an ủi, nguồn an ủi
Thêm vào từ điển của tôi