TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26091. eerie sợ sệt vì mê tín

Thêm vào từ điển của tôi
26092. zoolite (địa lý,địa chất) đá động vật, ...

Thêm vào từ điển của tôi
26093. pyrotechnics thuật làm pháo hoa; sự bắn pháo...

Thêm vào từ điển của tôi
26094. convergence sự hội tụ

Thêm vào từ điển của tôi
26095. bloodthirsty khát máu, tàn bạo

Thêm vào từ điển của tôi
26096. magnum bonum loại mận lớn

Thêm vào từ điển của tôi
26097. kinematical (vật lý) (thuộc) động học

Thêm vào từ điển của tôi
26098. ambulatory (thuộc) sự đi lại, dùng để đi l...

Thêm vào từ điển của tôi
26099. quintuplet đứa trẻ sinh năm

Thêm vào từ điển của tôi
26100. half-life (vật lý) chu kỳ nửa (phân) rã

Thêm vào từ điển của tôi