TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26111. ironwood (thực vật học) gỗ cứng, thiết m...

Thêm vào từ điển của tôi
26112. pencil-box hộp đựng bút chì

Thêm vào từ điển của tôi
26113. gastroscope (y học) ống soi dạ dày

Thêm vào từ điển của tôi
26114. wean thôi cho bú, cai sữa

Thêm vào từ điển của tôi
26115. unrenounced không bị bỏ, không bị từ bỏ; đư...

Thêm vào từ điển của tôi
26116. toucan (động vật học) chim tucăng

Thêm vào từ điển của tôi
26117. otosclerosis (y học) chứng xơ cứng tai

Thêm vào từ điển của tôi
26118. bosky nhiều cây, rậm rạp

Thêm vào từ điển của tôi
26119. straiten làm hẹp lại, làm chật lại

Thêm vào từ điển của tôi
26120. peninsular (thuộc) bán đảo; giống như một ...

Thêm vào từ điển của tôi