26111.
desideratum
điều ao ước, điều khao khát; vi...
Thêm vào từ điển của tôi
26112.
sailer
tàu buồm, thuyền buồm
Thêm vào từ điển của tôi
26113.
ensue
xảy ra sau đó
Thêm vào từ điển của tôi
26114.
entanglement
sự làm vướng mắc, sự làm mắc bẫ...
Thêm vào từ điển của tôi
26115.
coltish
còn non nớt, thiếu kinh nghiệm,...
Thêm vào từ điển của tôi
26116.
obscurantism
chính sách ngu đần
Thêm vào từ điển của tôi
26117.
trilingual
bằng ba thứ tiếng
Thêm vào từ điển của tôi
26118.
laconic
vắn tắt; gọn gàng; súc tích
Thêm vào từ điển của tôi
26119.
gusto
sự thưởng thức, sự hưởng
Thêm vào từ điển của tôi
26120.
bibliographer
người sưu tầm thư mục, cán bộ t...
Thêm vào từ điển của tôi