TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26121. tumor khối u, u, bướu

Thêm vào từ điển của tôi
26122. fulfil thực hiện, hoàn thành, làm trọn...

Thêm vào từ điển của tôi
26123. back-bencher nghị viên ngồi hàng ghế sau (dà...

Thêm vào từ điển của tôi
26124. dunce người tối dạ, người ngu độn

Thêm vào từ điển của tôi
26125. kedgeree Anh-Ân món ketri (cơm với cá, t...

Thêm vào từ điển của tôi
26126. sibylline (thuộc) sấm truyền; (thuộc) sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
26127. unrhetorical (văn học) không hoa mỹ, không k...

Thêm vào từ điển của tôi
26128. mysticism đạo thần bí

Thêm vào từ điển của tôi
26129. substantiality tính thực thể

Thêm vào từ điển của tôi
26130. hitch-hiker (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đi nhờ x...

Thêm vào từ điển của tôi