TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26121. gusto sự thưởng thức, sự hưởng

Thêm vào từ điển của tôi
26122. bibliographer người sưu tầm thư mục, cán bộ t...

Thêm vào từ điển của tôi
26123. segmental có hình phân, có khúc, có đoạn

Thêm vào từ điển của tôi
26124. sweal (tiếng địa phương) đốt, thiêu, ...

Thêm vào từ điển của tôi
26125. internship cương vị học sinh nội trú, chức...

Thêm vào từ điển của tôi
26126. onwards (như) onward

Thêm vào từ điển của tôi
26127. bather người tắm (ở hồ, sông, biển, hồ...

Thêm vào từ điển của tôi
26128. carbonaceous (hoá học) (thuộc) cacbon; có ca...

Thêm vào từ điển của tôi
26129. rightist (chính trị) người thuộc phe hữu

Thêm vào từ điển của tôi
26130. congruity sự thích hợp, sự phù hợp

Thêm vào từ điển của tôi