26062.
remembrance
sự nhớ, sự hồi tưởng; trí nhớ, ...
Thêm vào từ điển của tôi
26063.
uncrossed
không bắt chéo (chân), không kh...
Thêm vào từ điển của tôi
26064.
painty
(thuộc) sơn, (thuộc) màu, (thuộ...
Thêm vào từ điển của tôi
26065.
polarize
(vật lý) phân cực
Thêm vào từ điển của tôi
26066.
coulometer
(điện học) cái đo culông
Thêm vào từ điển của tôi
26067.
invert
(kiến trúc) vòm võng xuống
Thêm vào từ điển của tôi
26068.
vanquisher
người chiến thắng
Thêm vào từ điển của tôi
26069.
resistible
có thể chống lại, có thể cưỡng ...
Thêm vào từ điển của tôi