26062.
clarionet
(âm nhạc) clarinet
Thêm vào từ điển của tôi
26063.
phonology
(ngôn ngữ học) âm vị học
Thêm vào từ điển của tôi
26065.
nursing home
nhà thương, bệnh xá; nơi an dưỡ...
Thêm vào từ điển của tôi
26066.
tonk
(từ lóng) đánh thắng dễ dàng (n...
Thêm vào từ điển của tôi
26067.
emery-wheel
(kỹ thuật) bánh mài
Thêm vào từ điển của tôi
26068.
deaconess
(tôn giáo) bà trợ tế
Thêm vào từ điển của tôi
26069.
sceptical
hoài nghi, đa nghi, hay ngờ vực
Thêm vào từ điển của tôi
26070.
nutmeg
hạt nhục đậu khấu
Thêm vào từ điển của tôi