TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26061. quatercentenary kỷ niệm bốn trăm năm

Thêm vào từ điển của tôi
26062. clarionet (âm nhạc) clarinet

Thêm vào từ điển của tôi
26063. phonology (ngôn ngữ học) âm vị học

Thêm vào từ điển của tôi
26064. delinquescent tan ra

Thêm vào từ điển của tôi
26065. nursing home nhà thương, bệnh xá; nơi an dưỡ...

Thêm vào từ điển của tôi
26066. tonk (từ lóng) đánh thắng dễ dàng (n...

Thêm vào từ điển của tôi
26067. emery-wheel (kỹ thuật) bánh mài

Thêm vào từ điển của tôi
26068. deaconess (tôn giáo) bà trợ tế

Thêm vào từ điển của tôi
26069. sceptical hoài nghi, đa nghi, hay ngờ vực

Thêm vào từ điển của tôi
26070. nutmeg hạt nhục đậu khấu

Thêm vào từ điển của tôi