TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26071. benefice (tôn giáo) tiền thu nhập

Thêm vào từ điển của tôi
26072. bolus (dược học) viên thuốc to

Thêm vào từ điển của tôi
26073. hangnail chỗ xước mang rô (ở cạnh móng t...

Thêm vào từ điển của tôi
26074. engirdle đóng đai

Thêm vào từ điển của tôi
26075. genocide tội diệt chủng

Thêm vào từ điển của tôi
26076. animism (triết học) thuyết vật linh

Thêm vào từ điển của tôi
26077. grass-widow người đàn bà vắng chồng

Thêm vào từ điển của tôi
26078. scrotitis (y học) viêm bìu dái

Thêm vào từ điển của tôi
26079. atrocity tính hung bạo, sự tàn ác, sự tà...

Thêm vào từ điển của tôi
26080. fritter món rán

Thêm vào từ điển của tôi