TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26071. irrevocability tính không thể bâi bỏ được, tín...

Thêm vào từ điển của tôi
26072. bacteriological (thuộc) vi khuẩn học

Thêm vào từ điển của tôi
26073. impertinency sự xấc láo, sự láo xược, sự xấc...

Thêm vào từ điển của tôi
26074. passé tài hết sức tàn; quá thời, lỗi ...

Thêm vào từ điển của tôi
26075. chicanery sự kiện nhau, sự cãi nhau, sự t...

Thêm vào từ điển của tôi
26076. slapjack (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bánh kẹp, bánh...

Thêm vào từ điển của tôi
26077. cyrillic cyrillic alphabet chữ cái kirin

Thêm vào từ điển của tôi
26078. delve chỗ trũng, chỗ lõm sâu xuống, h...

Thêm vào từ điển của tôi
26079. alto-stratus (khí tượng) mây trung tầng

Thêm vào từ điển của tôi
26080. cold-hearted lạnh nhạt, hờ hững, nhẫn tâm

Thêm vào từ điển của tôi