TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26101. highlander dân vùng cao nguyên

Thêm vào từ điển của tôi
26102. minever bộ lông thú trắng (để lót hoặc ...

Thêm vào từ điển của tôi
26103. extraparochial (tôn giáo) ngoài phạm vi xứ đạo

Thêm vào từ điển của tôi
26104. dancing-girl gái nhảy, vũ nữ

Thêm vào từ điển của tôi
26105. showgirl nữ diễn viên trưng sắc (đóng va...

Thêm vào từ điển của tôi
26106. ballistic missile (quân sự) tên lừa đảo theo đườn...

Thêm vào từ điển của tôi
26107. trifle vật nhỏ mọn; chuyện vặt

Thêm vào từ điển của tôi
26108. acanthi cây ô rô

Thêm vào từ điển của tôi
26109. earing (hàng hải) dây tai (dùng để buộ...

Thêm vào từ điển của tôi
26110. foment (nghĩa bóng) xúi bẩy, xúi giục;...

Thêm vào từ điển của tôi