TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26031. celluloid (hoá học) xenluloit

Thêm vào từ điển của tôi
26032. unanalysable không thể phân tích được

Thêm vào từ điển của tôi
26033. manse (Ê-cốt) nhà (của) mục sư

Thêm vào từ điển của tôi
26034. lank gầy, gầy gò; gầy và cao

Thêm vào từ điển của tôi
26035. extraterritoriality (ngoại giao) đặc quyền ngoại gi...

Thêm vào từ điển của tôi
26036. reaping-hook cái liềm, cái hái

Thêm vào từ điển của tôi
26037. encore (sân khấu) nữa!, hát lại!; múa ...

Thêm vào từ điển của tôi
26038. pant sự thở hổn hển; sự đập thình th...

Thêm vào từ điển của tôi
26039. scorcher ngày nóng như thiêu

Thêm vào từ điển của tôi
26040. boron (hoá học) Bo

Thêm vào từ điển của tôi