26032.
hospitaler
tu sĩ ở viện cứu tế; tu sĩ ở bệ...
Thêm vào từ điển của tôi
26033.
lessen
làm nhỏ đi, làm bé đi, làm giảm...
Thêm vào từ điển của tôi
26034.
extraterritorial
(ngoại giao) người có đặc quyền...
Thêm vào từ điển của tôi
26035.
desiccation
sự làm khô, sự sấy khô
Thêm vào từ điển của tôi
26036.
hostel
nhà ký túc (của học sinh)
Thêm vào từ điển của tôi
26037.
hilum
(thực vật học) rốn hạt
Thêm vào từ điển của tôi
26038.
stillness
sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự tĩ...
Thêm vào từ điển của tôi
26039.
inquisition
sự điều tra, sự thẩm tra chính ...
Thêm vào từ điển của tôi
26040.
ductile
mềm, dễ uốn
Thêm vào từ điển của tôi