26052.
aquiline
(thuộc) chim ưng; giống chim ưn...
Thêm vào từ điển của tôi
26053.
aforetime
trước đây, trước kia, ngày trướ...
Thêm vào từ điển của tôi
26054.
crummy
(từ lóng) mập mạp, phốp pháp, n...
Thêm vào từ điển của tôi
26055.
detent
(kỹ thuật) cái hãm, cái khoá dừ...
Thêm vào từ điển của tôi
26056.
crawly
(thông tục) thấy sởn gai ốc, th...
Thêm vào từ điển của tôi
26057.
wash-stand
giá rửa mặt
Thêm vào từ điển của tôi
26059.
moisturize
làm cho ẩm
Thêm vào từ điển của tôi
26060.
coracle
thuyền thúng (bọc vải dầu)
Thêm vào từ điển của tôi