26042.
leviathan
(kinh thánh) thuỷ quái (quái vậ...
Thêm vào từ điển của tôi
26043.
shipper
nhà buôn chở hàng bằng tàu
Thêm vào từ điển của tôi
26044.
cotangent
(toán học) cotang
Thêm vào từ điển của tôi
26045.
impuissant
yếu ớt, bất lực
Thêm vào từ điển của tôi
26046.
goad
gậy nhọn (để thúc trâu bò...)
Thêm vào từ điển của tôi
26047.
flounder
(động vật học) cá bơn
Thêm vào từ điển của tôi
26048.
seizin
(pháp lý) quyền sở hữu đất vĩnh...
Thêm vào từ điển của tôi
26049.
skull-cap
mũ chỏm (các cụ già hay đội ở n...
Thêm vào từ điển của tôi
26050.
hover
sự bay lượn, sự bay liệng; sự t...
Thêm vào từ điển của tôi