TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26041. dehydrogenation (hoá học) sự loại hydro

Thêm vào từ điển của tôi
26042. leviathan (kinh thánh) thuỷ quái (quái vậ...

Thêm vào từ điển của tôi
26043. shipper nhà buôn chở hàng bằng tàu

Thêm vào từ điển của tôi
26044. cotangent (toán học) cotang

Thêm vào từ điển của tôi
26045. impuissant yếu ớt, bất lực

Thêm vào từ điển của tôi
26046. goad gậy nhọn (để thúc trâu bò...)

Thêm vào từ điển của tôi
26047. flounder (động vật học) cá bơn

Thêm vào từ điển của tôi
26048. seizin (pháp lý) quyền sở hữu đất vĩnh...

Thêm vào từ điển của tôi
26049. skull-cap mũ chỏm (các cụ già hay đội ở n...

Thêm vào từ điển của tôi
26050. hover sự bay lượn, sự bay liệng; sự t...

Thêm vào từ điển của tôi