TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26021. pew-rent tiền thuê chỗ ngồi (trong nhà t...

Thêm vào từ điển của tôi
26022. book-shelf giá để sách, kệ sách

Thêm vào từ điển của tôi
26023. fuselage (hàng không) thân máy bay

Thêm vào từ điển của tôi
26024. gruesomeness sự ghê gớm, sự khủng khiếp

Thêm vào từ điển của tôi
26025. hunky (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đư...

Thêm vào từ điển của tôi
26026. retardation sự chậm, sự trễ

Thêm vào từ điển của tôi
26027. efficient có hiệu lực, có hiệu quả

Thêm vào từ điển của tôi
26028. rectory nhà của hiệu trưởng

Thêm vào từ điển của tôi
26029. bisque sứ không tráng men

Thêm vào từ điển của tôi
26030. digs (từ lóng) sự đào, sự bới, sự xớ...

Thêm vào từ điển của tôi