24521.
gastroscope
(y học) ống soi dạ dày
Thêm vào từ điển của tôi
24523.
galactose
(hoá học) galactoze
Thêm vào từ điển của tôi
24525.
dinky
(thông tục) có duyên, ưa nhìn, ...
Thêm vào từ điển của tôi
24526.
ternary
(toán học) tam phân; tam nguyên
Thêm vào từ điển của tôi
24527.
herring
(động vật học) cá trích
Thêm vào từ điển của tôi
24528.
spectacled
có đeo kính
Thêm vào từ điển của tôi
24529.
irreligiosity
tính không tín ngưỡng; tính khô...
Thêm vào từ điển của tôi