TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24511. livery-stable chuồng nuôi ngựa ở phường hội c...

Thêm vào từ điển của tôi
24512. supervisorship chức vụ giám sát

Thêm vào từ điển của tôi
24513. anecdotical (thuộc) chuyện vặt, chuyện giai...

Thêm vào từ điển của tôi
24514. seismograph máy ghi địa chấn

Thêm vào từ điển của tôi
24515. voluntary tự ý, tự nguyện, tự giác

Thêm vào từ điển của tôi
24516. workman công nhân, người thợ

Thêm vào từ điển của tôi
24517. piece-worker công việc trả theo khối lượng s...

Thêm vào từ điển của tôi
24518. grimace sự nhăn mặt, sự cau mặt; vẻ nhă...

Thêm vào từ điển của tôi
24519. tango điệu nhảy tănggô

Thêm vào từ điển của tôi
24520. after-care sự trông nom chăm sóc sau thời ...

Thêm vào từ điển của tôi