24511.
probang
(y học) cái thông, que thông (ố...
Thêm vào từ điển của tôi
24512.
probate
(pháp lý) sự nhận thực một di c...
Thêm vào từ điển của tôi
24514.
superheat
đun quá sôi; làm nóng già
Thêm vào từ điển của tôi
24515.
sedate
bình thản, trầm tĩnh, khoan tha...
Thêm vào từ điển của tôi
24517.
bedrail
thành giường
Thêm vào từ điển của tôi
24518.
whaleman
người đánh cá voi
Thêm vào từ điển của tôi
24519.
hospitaler
tu sĩ ở viện cứu tế; tu sĩ ở bệ...
Thêm vào từ điển của tôi
24520.
submersed
(thực vật học) chìm dưới nước
Thêm vào từ điển của tôi