TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24531. tight-lipped mím chặt môi

Thêm vào từ điển của tôi
24532. imperatival (ngôn ngữ học) (thuộc) lối mệnh...

Thêm vào từ điển của tôi
24533. limerick bài thơ hài hước năm câu

Thêm vào từ điển của tôi
24534. heinousness tính chất cực kỳ tàn ác; tính c...

Thêm vào từ điển của tôi
24535. cut-and-dried không có gì mới mẻ, không có gì...

Thêm vào từ điển của tôi
24536. crummy (từ lóng) mập mạp, phốp pháp, n...

Thêm vào từ điển của tôi
24537. grig cá chình con; lươn con

Thêm vào từ điển của tôi
24538. fellow-citizen đồng bào

Thêm vào từ điển của tôi
24539. tangle (thực vật học) tảo bẹ

Thêm vào từ điển của tôi
24540. coming-out sự xuất (hàng hoá)

Thêm vào từ điển của tôi