24531.
menopause
(y học) sự mãn kinh, sự tuyệt k...
Thêm vào từ điển của tôi
24532.
egoistic
vị kỷ, ích kỷ
Thêm vào từ điển của tôi
24533.
disputable
có thể bàn cãi, có thể tranh cã...
Thêm vào từ điển của tôi
24534.
darning
sự mạng
Thêm vào từ điển của tôi
24535.
unreproved
không bị mắng mỏ, không bị quở ...
Thêm vào từ điển của tôi
24537.
comprehensible
có thể hiểu, có thể lĩnh hội, c...
Thêm vào từ điển của tôi
24538.
entile
cho đầu đề, cho tên (sách...)
Thêm vào từ điển của tôi
24539.
irrefutable
không thể bác được (lý lẽ...)
Thêm vào từ điển của tôi
24540.
paper-hanger
thợ dán giấy tường
Thêm vào từ điển của tôi