24532.
imperatival
(ngôn ngữ học) (thuộc) lối mệnh...
Thêm vào từ điển của tôi
24533.
limerick
bài thơ hài hước năm câu
Thêm vào từ điển của tôi
24534.
heinousness
tính chất cực kỳ tàn ác; tính c...
Thêm vào từ điển của tôi
24535.
cut-and-dried
không có gì mới mẻ, không có gì...
Thêm vào từ điển của tôi
24536.
crummy
(từ lóng) mập mạp, phốp pháp, n...
Thêm vào từ điển của tôi
24537.
grig
cá chình con; lươn con
Thêm vào từ điển của tôi
24539.
tangle
(thực vật học) tảo bẹ
Thêm vào từ điển của tôi
24540.
coming-out
sự xuất (hàng hoá)
Thêm vào từ điển của tôi