24491.
sung
hát, ca hát
Thêm vào từ điển của tôi
24492.
infant
đứa bé còn ãm ngửa, đứa bé (dướ...
Thêm vào từ điển của tôi
24493.
faerie
cảnh tiên, thiên thai
Thêm vào từ điển của tôi
24494.
nailer
thợ làm đinh
Thêm vào từ điển của tôi
24495.
paraldehyde
(hoá học) Paranddehyt
Thêm vào từ điển của tôi
24496.
unpresumptuous
khiêm tốn, không tự phụ, không ...
Thêm vào từ điển của tôi
24497.
unmanly
không xứng đáng là đàn ông, khô...
Thêm vào từ điển của tôi
24498.
counterpoint
(âm nhạc) đối âm
Thêm vào từ điển của tôi
24499.
pollock
(động vật học) cá pôlăc (gần vớ...
Thêm vào từ điển của tôi
24500.
concubine
vợ lẽ, nàng hầu
Thêm vào từ điển của tôi