24541.
arse
nhuôi át['ɑ:sinl]
Thêm vào từ điển của tôi
24542.
coffee-pot
bình cà phê
Thêm vào từ điển của tôi
24543.
lady-love
người yêu, người tình (đàn bà)
Thêm vào từ điển của tôi
24544.
diorama
(hội họa) tranh tầm sâu, cảnh t...
Thêm vào từ điển của tôi
24545.
unrippled
không gợn lăn tăn, phẳng lặng (...
Thêm vào từ điển của tôi
24546.
solenoidal
(điện học) (thuộc) Sôlênôit
Thêm vào từ điển của tôi
24547.
rationalize
hợp lý hoá (một ngành sản xuất)
Thêm vào từ điển của tôi
24548.
insolation
sự phơi nắng
Thêm vào từ điển của tôi
24549.
douce
(Ê-cốt) nhẹ nhàng, êm dịu, dịu ...
Thêm vào từ điển của tôi
24550.
glaciated
bị băng làm xói mòn
Thêm vào từ điển của tôi