TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

21601. chef-d'oeuvre kiệt tác, tác phẩm lớn

Thêm vào từ điển của tôi
21602. faceted có nhiều mặt (kim cương...)

Thêm vào từ điển của tôi
21603. ideological (thuộc) tư tưởng

Thêm vào từ điển của tôi
21604. ornate trang trí công phu, trang sức l...

Thêm vào từ điển của tôi
21605. treatise luận án, luận thuyết

Thêm vào từ điển của tôi
21606. reconciler người hoà giải, người giảng hoà

Thêm vào từ điển của tôi
21607. lief (từ cổ,nghĩa cổ) sãn lòng, tự n...

Thêm vào từ điển của tôi
21608. whop (từ lóng) đánh đập (người nào)

Thêm vào từ điển của tôi
21609. lien (pháp lý) quyền giữ (đồ thế nợ ...

Thêm vào từ điển của tôi
21610. clement khoan dung, nhân từ

Thêm vào từ điển của tôi