21631.
recognizance
(pháp lý) sự cam kết trước toà ...
Thêm vào từ điển của tôi
21632.
bimotored
có hai động cơ (máy bay...)
Thêm vào từ điển của tôi
21633.
khmer
người Khơ-me
Thêm vào từ điển của tôi
21634.
prom
(thông tục) (viết tắt) của prom...
Thêm vào từ điển của tôi
21635.
culmination
điểm cao nhất, cực điểm, tột độ...
Thêm vào từ điển của tôi
21636.
sectoral
(thuộc) hình quạt
Thêm vào từ điển của tôi
21637.
immorality
sự trái đạo đức, sự trái luân l...
Thêm vào từ điển của tôi
21638.
uttermost
xa nhất, cuối cùng
Thêm vào từ điển của tôi
21640.
titration
sự chuẩn độ (dung dịch); sự xác...
Thêm vào từ điển của tôi