21631.
spontaneity
tính tự động, tính tự ý
Thêm vào từ điển của tôi
21632.
innocence
tính vô tội, tính không có tội
Thêm vào từ điển của tôi
21633.
unreadable
không thể đọc được
Thêm vào từ điển của tôi
21634.
outré
thái quá, quá đáng
Thêm vào từ điển của tôi
21635.
dexterity
sự khéo tay, sự khéo léo; tài k...
Thêm vào từ điển của tôi
21636.
thuggery
(sử học) môn phái sát nhân (ở Â...
Thêm vào từ điển của tôi
21637.
diverge
phân kỳ, rẽ ra
Thêm vào từ điển của tôi
21638.
taxidermy
khoa nhồi xác động vật
Thêm vào từ điển của tôi
21639.
abashment
sự bối rối, sự lúng túng, sự lu...
Thêm vào từ điển của tôi