TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

21591. orthographic (thuộc) phép chính tả

Thêm vào từ điển của tôi
21592. thrive thịnh vượng, phát đạt

Thêm vào từ điển của tôi
21593. sheol âm ty, âm phủ

Thêm vào từ điển của tôi
21594. impair làm suy yếu, làm sút kém

Thêm vào từ điển của tôi
21595. enchanter người bỏ bùa mê ((nghĩa đen) & ...

Thêm vào từ điển của tôi
21596. extrapolation (toán học) phép ngoại suy

Thêm vào từ điển của tôi
21597. off-side (thể dục,thể thao) việt vị (bón...

Thêm vào từ điển của tôi
21598. skimpingly bủn xỉn, keo kiệt

Thêm vào từ điển của tôi
21599. insensitivity sự không có cảm giác; tính khôn...

Thêm vào từ điển của tôi
21600. houseleek (thực vật học) cây cảnh thiên b...

Thêm vào từ điển của tôi