21571.
commute
thay thế, thay đổi nhau, đổi nh...
Thêm vào từ điển của tôi
21572.
strode
bước dài
Thêm vào từ điển của tôi
21573.
annul
bỏ, bãi bỏ, huỷ bỏ, thủ tiêu
Thêm vào từ điển của tôi
21574.
antisocialist
chống chủ nghĩa xã hội
Thêm vào từ điển của tôi
21575.
amenorrhea
(y học) sự mất kinh
Thêm vào từ điển của tôi
21576.
unfailingness
tính không bao giờ cạn, tính kh...
Thêm vào từ điển của tôi
21577.
serbian
(thuộc) Xéc-bi
Thêm vào từ điển của tôi
21579.
supervision
sự trông nom, sự giám sát
Thêm vào từ điển của tôi
21580.
bathe
sự tắm (ở hồ, sông, biển, bể bơ...
Thêm vào từ điển của tôi