21581.
depend
(+ on, upon) phụ thuộc, tuỳ th...
Thêm vào từ điển của tôi
21582.
double-header
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe lửa hai đầu...
Thêm vào từ điển của tôi
21583.
echelon
sự dàn quân theo hình bậc thang
Thêm vào từ điển của tôi
21584.
preheat
nung sơ b
Thêm vào từ điển của tôi
21586.
syringe
ống tiêm
Thêm vào từ điển của tôi
21587.
asafoetida
(thực vật học) cây a nguỳ
Thêm vào từ điển của tôi
21588.
frightful
ghê sợ, khủng khiếp, kinh khủng
Thêm vào từ điển của tôi
21589.
alcove
góc phòng thụt vào (để đặt giườ...
Thêm vào từ điển của tôi
21590.
narcissism
tính tự yêu mình; tính quá chú ...
Thêm vào từ điển của tôi