21581.
repatriation
sự hồi hương, sự trở về nước
Thêm vào từ điển của tôi
21582.
covenanter
người ký hiệp ước, người thoả t...
Thêm vào từ điển của tôi
21583.
landowner
địa ch
Thêm vào từ điển của tôi
21584.
inductive
quy nạp
Thêm vào từ điển của tôi
21585.
statute law
luật thành văn
Thêm vào từ điển của tôi
21586.
axes
số nhiều của axe
Thêm vào từ điển của tôi
21587.
constrict
thắt lại, siết lại, bóp lại; là...
Thêm vào từ điển của tôi
21588.
submergence
sự dìm xuống nước, sự nhận chìm...
Thêm vào từ điển của tôi
21589.
italic
(ngành in), ((thường) số nhiều)...
Thêm vào từ điển của tôi