21621.
pasha
Pasa, tổng trấn (Thổ nhĩ kỳ)
Thêm vào từ điển của tôi
21622.
revision
sự xem lại, sự xét lại, sự duyệ...
Thêm vào từ điển của tôi
21623.
plimsoll
plimsoll line; plimsoll's mark ...
Thêm vào từ điển của tôi
21624.
superabundant
rất mực thừa thãi, rất mực dư d...
Thêm vào từ điển của tôi
21625.
mandarin
quan lại
Thêm vào từ điển của tôi
21627.
norsk
(thuộc) Na-uy
Thêm vào từ điển của tôi
21628.
ennead
bộ chín (quyển sách...)
Thêm vào từ điển của tôi
21629.
narwhal
(động vật học) kỳ lân biển
Thêm vào từ điển của tôi
21630.
tribune
(sử học) quan bảo dân
Thêm vào từ điển của tôi