21611.
gerontology
khoa bệnh tuổi già
Thêm vào từ điển của tôi
21612.
manure
phân bón
Thêm vào từ điển của tôi
21613.
unfailingness
tính không bao giờ cạn, tính kh...
Thêm vào từ điển của tôi
21614.
heckler
người truy, người chất vấn, ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
21615.
kitty
nhuây khót vốn chung; vốn góp (...
Thêm vào từ điển của tôi
21616.
supervision
sự trông nom, sự giám sát
Thêm vào từ điển của tôi
21617.
bucolic
(thuộc) mục đồng
Thêm vào từ điển của tôi
21618.
endemic
(sinh vật học) đặc hữu (loài si...
Thêm vào từ điển của tôi
21619.
swede
(thực vật học) của cải Thuỵ điể...
Thêm vào từ điển của tôi
21620.
shanghai
(hàng hải), (từ lóng) bắt cóc ...
Thêm vào từ điển của tôi