20242.
rhomboidal
(toán học) hình thoi
Thêm vào từ điển của tôi
20243.
wharf
(hàng hi) bến tàu, cầu tàu
Thêm vào từ điển của tôi
20244.
jiffy
(thông tục) chốc lát, thoáng nh...
Thêm vào từ điển của tôi
20245.
motorway
đường lớn dành cho ô tô chạy nh...
Thêm vào từ điển của tôi
20246.
thwart
ngang (trái với dọc)
Thêm vào từ điển của tôi
20247.
unsportsmanlike
không xứng đáng với một nhà thể...
Thêm vào từ điển của tôi
20248.
outward
đi xa hơn; đi nhanh hơn (ai)
Thêm vào từ điển của tôi
20249.
equipollent
bằng sức, ngang sức; tương đươn...
Thêm vào từ điển của tôi
20250.
historic
có tính chất lịch sử; được ghi ...
Thêm vào từ điển của tôi