TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20241. nautical (thuộc) biển; (thuộc) hàng hải

Thêm vào từ điển của tôi
20242. pretentiousness tính tự phụ, tính kiêu căng, tí...

Thêm vào từ điển của tôi
20243. dream-land xứ mơ

Thêm vào từ điển của tôi
20244. unbarred không cài then, không chặn (cửa...

Thêm vào từ điển của tôi
20245. reeky bốc khói, bốc hơi

Thêm vào từ điển của tôi
20246. papular (sinh vật học) có nốt sần

Thêm vào từ điển của tôi
20247. day-blindness (y học) chứng quáng gà

Thêm vào từ điển của tôi
20248. toying trò chơi, trò đùa bỡn, trò giỡn...

Thêm vào từ điển của tôi
20249. schoolgirl học sinh gái, nữ sinh

Thêm vào từ điển của tôi
20250. cocainize gây tê bằng côcain

Thêm vào từ điển của tôi