20241.
nautical
(thuộc) biển; (thuộc) hàng hải
Thêm vào từ điển của tôi
20242.
pretentiousness
tính tự phụ, tính kiêu căng, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
20244.
unbarred
không cài then, không chặn (cửa...
Thêm vào từ điển của tôi
20245.
reeky
bốc khói, bốc hơi
Thêm vào từ điển của tôi
20246.
papular
(sinh vật học) có nốt sần
Thêm vào từ điển của tôi
20247.
day-blindness
(y học) chứng quáng gà
Thêm vào từ điển của tôi
20248.
toying
trò chơi, trò đùa bỡn, trò giỡn...
Thêm vào từ điển của tôi
20249.
schoolgirl
học sinh gái, nữ sinh
Thêm vào từ điển của tôi
20250.
cocainize
gây tê bằng côcain
Thêm vào từ điển của tôi