TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20261. hod vô đựng vữa, sọt đựng gạch (của...

Thêm vào từ điển của tôi
20262. solvency tình trạng có thể trả được nợ

Thêm vào từ điển của tôi
20263. inviolableness tính không thể xâm phạm, tính k...

Thêm vào từ điển của tôi
20264. undeniable không thể chối cãi được, không ...

Thêm vào từ điển của tôi
20265. unemphatically không hùng hồn, không mạnh mẽ

Thêm vào từ điển của tôi
20266. archives văn thư lưu trữ

Thêm vào từ điển của tôi
20267. swop (từ lóng) sự trao đổi, sự đổi c...

Thêm vào từ điển của tôi
20268. floopy lạch bạch

Thêm vào từ điển của tôi
20269. requiem lễ cầu siêu, lễ cầu hồn

Thêm vào từ điển của tôi
20270. knaggy nhiều mắt (gỗ)

Thêm vào từ điển của tôi