20211.
clitoris
(giải phẫu) âm vật
Thêm vào từ điển của tôi
20213.
postpositional
(ngôn ngữ học) đứng sau (từ)
Thêm vào từ điển của tôi
20214.
congeneric
(sinh vật học) cùng giống
Thêm vào từ điển của tôi
20215.
precursory
(+ of) báo trước
Thêm vào từ điển của tôi
20216.
galenical
thuốc bằng các loại cây cỏ, thu...
Thêm vào từ điển của tôi
20217.
weaving
sự dệt
Thêm vào từ điển của tôi
20218.
irreligiousness
tính không tín ngưỡng; tính khô...
Thêm vào từ điển của tôi
20219.
modifier
(ngôn ngữ học) từ bổ nghĩa
Thêm vào từ điển của tôi
20220.
cyclical
tuần hoàn, theo chu kỳ
Thêm vào từ điển của tôi