TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20251. mathematical toán, toán học

Thêm vào từ điển của tôi
20252. frothy có bọt, nổi bọt, sủi bọt

Thêm vào từ điển của tôi
20253. lethargic hôn mê

Thêm vào từ điển của tôi
20254. thwart ngang (trái với dọc)

Thêm vào từ điển của tôi
20255. chatterbox đứa bé nói líu lo

Thêm vào từ điển của tôi
20256. maximalist người theo phe đa số (trong đản...

Thêm vào từ điển của tôi
20257. publicly công khai

Thêm vào từ điển của tôi
20258. go-getter (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
20259. dumpy buồn, buồn bã, buồn nản, buồn c...

Thêm vào từ điển của tôi
20260. eugenics thuyết ưu sinh

Thêm vào từ điển của tôi