20252.
frothy
có bọt, nổi bọt, sủi bọt
Thêm vào từ điển của tôi
20253.
lethargic
hôn mê
Thêm vào từ điển của tôi
20254.
thwart
ngang (trái với dọc)
Thêm vào từ điển của tôi
20255.
chatterbox
đứa bé nói líu lo
Thêm vào từ điển của tôi
20256.
maximalist
người theo phe đa số (trong đản...
Thêm vào từ điển của tôi
20257.
publicly
công khai
Thêm vào từ điển của tôi
20258.
go-getter
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
20259.
dumpy
buồn, buồn bã, buồn nản, buồn c...
Thêm vào từ điển của tôi
20260.
eugenics
thuyết ưu sinh
Thêm vào từ điển của tôi