TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20251. equipollent bằng sức, ngang sức; tương đươn...

Thêm vào từ điển của tôi
20252. autocratic chuyên quyền

Thêm vào từ điển của tôi
20253. hobbledehoyism tính gà tồ

Thêm vào từ điển của tôi
20254. bombard bắn phá, ném bom, oanh tạc

Thêm vào từ điển của tôi
20255. dictatorship chế độ độc tài; nền chuyên chín...

Thêm vào từ điển của tôi
20256. disintegration sự làm tan rã, sự làm rã ra

Thêm vào từ điển của tôi
20257. narcissist người tự yêu mình; người quá ch...

Thêm vào từ điển của tôi
20258. tip-up lật lên được (ghế ngồi ở rạp há...

Thêm vào từ điển của tôi
20259. phototelegraphy thuật truyền ảnh từ xa; điện bá...

Thêm vào từ điển của tôi
20260. schoolmaster thầy giáo, giáo viên; nhà giáo

Thêm vào từ điển của tôi