TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20221. sugarless không có đường, không ngọt

Thêm vào từ điển của tôi
20222. divisibility tính chia hết

Thêm vào từ điển của tôi
20223. encystment (sinh vật học) sự bao vào nang,...

Thêm vào từ điển của tôi
20224. overseer giám thị

Thêm vào từ điển của tôi
20225. lobby hành lang

Thêm vào từ điển của tôi
20226. bigot người tin mù quáng

Thêm vào từ điển của tôi
20227. unpleasing không dễ chịu, khó chịu, không ...

Thêm vào từ điển của tôi
20228. reverence sự tôn kính; lòng sùng kính, lò...

Thêm vào từ điển của tôi
20229. euphoria trạng thái phởn phơ

Thêm vào từ điển của tôi
20230. laminar thành phiến, thành lá, thành lớ...

Thêm vào từ điển của tôi