20221.
anisotropic
(vật lý) không đẳng hướng
Thêm vào từ điển của tôi
20222.
hung
sự cúi xuống, sự gục xuống
Thêm vào từ điển của tôi
20223.
obfuscate
làm đen tối (đầu óc), làm ngu m...
Thêm vào từ điển của tôi
20224.
cockerel
gà trống non
Thêm vào từ điển của tôi
20225.
rearmament
sự vũ trang lại
Thêm vào từ điển của tôi
20226.
gluttony
tính háu ăn, thói phàm ăn, thói...
Thêm vào từ điển của tôi
20227.
abb
(nghành dệt) sợi canh, sợi khổ ...
Thêm vào từ điển của tôi
20228.
approximate
approximate to giống với, giống...
Thêm vào từ điển của tôi
20230.
intelligential
(thuộc) sự hiểu biết, (thuộc) t...
Thêm vào từ điển của tôi